Báo Giá Thép Hộp Mạ Kẽm Hôm Nay Mới Nhất
Báo Giá Thép Hộp Mạ Kẽm Hôm Nay Mới Nhất
Báo Giá Thép Hộp Mạ Kẽm Hôm Nay Mới Nhất
Báo Giá Thép Hộp Mạ Kẽm Hôm Nay Mới Nhất
Báo Giá Thép Hộp Mạ Kẽm Hôm Nay Mới Nhất

(Click vào để xem ảnh lớn)

Báo Giá Thép Hộp Mạ Kẽm Hôm Nay Mới Nhất

Lượt xem: 36 Còn hàng

Giá bán:

Liên hệ

Giá thép hộp mạ kẽm hiện nay

Thép hộp mạ kẽm là một trong những vật liệu xây dựng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Giá sản phẩm có thể thay đổi theo thị trường thép thế giới, giá nguyên liệu và chi phí vận chuyển.

Bảng Giá Thép Hộp Chữ Nhật Chi Tiết (VNĐ/m)

Kích thước (mm) 0.7 0.8 0.9 1.0 1.2 1.4 1.5 1.8 2.0 2.3 2.5 3.0 3.5 4.0
10x20 6.531 7.413 8.253 8.444 9.965 11.408 - - - - - - - -
10x30 8.841 10.038 11.235 11.505 13.631 15.698 - - - - - - - -
12x32 9.765 11.109 12.411 12.734 15.113 17.414 18.545 21.860 23.985 - - - - -
13x26 8.610 9.786 10.941 11.213 13.260 15.269 16.244 - - - - - - -
14x24 8.379 9.513 10.626 10.901 12.890 14.840 15.795 18.545 20.230 - - - - -
20x40 - 15.330 17.157 17.628 20.982 24.278 25.896 30.674 33.794 38.337 41.301 49.680 - -
25x50 - - 21.630 22.230 26.501 30.713 32.799 38.942 42.978 48.906 52.787 63.820 - -
30x60 - - - 26.832 32.019 37.148 39.683 47.210 52.163 59.475 64.272 77.960 94.122 -
40x80 - - - - 43.037 49.998 53.469 63.765 70.551 80.613 87.243 106.240 128.751 145.530
50x100 - - - - - 62.868 67.256 80.301 88.920 101.751 113.060 134.520 150.150 185.115
Kích thước (mm) 2.3mm 2.5mm 2.8mm 3.0mm 3.2mm 3.5mm 3.8mm 4.0mm
75x125 - - - - 131.817 144.653 163.743 257.076
75x150 170.452 184.857 206.357 220.612 234.780 255.936 276.942 290.852
80x100 135.493 146.867 163.809 175.010 186.147 202.745 219.193 230.072
80x120 151.038 163.743 182.707 195.285 207.776 226.395 244.864 257.076
80x140 166.561 180.643 201.627 215.538 229.384 249.024 270.513 284.101
80x160 182.105 197.521 220.547 235.812 250.991 273.674 296.184 311.127
80x180 - 214.420 239.467 256.065 272.620 297.324 321.855 338.152
100x150 189.867 205.970 230.007 245.939 261.806 285.499 309.020 324.629
100x200 - 248.196 277.286 296.614 315.857 344.602 373.197 392.182
150x200 - - 324.586 347.268 369.886 403.706 437.375 459.735

Bảng Giá Thép Hộp Vuông Chi Tiết (VNĐ/m)

Kích thước (mm) 0.7 0.8 0.9 1.0 1.2 1.5 1.8 2.0 2.3 2.5 3.0 3.5 4.0
Giá/kg (đ) 21k 21k 21k 19.5k 19.5k 19.5k 19.5k 19.5k 19.5k 19.5k 20k 21k 21k
12x12 5.145 5.817 6.468 6.611 7.742 - - - - - - - -
14x14 6.069 6.867 7.665 7.839 9.224 11.193 - - - - - - -
15x15 6.531 7.413 8.253 8.444 9.965 12.110 - - - - - - -
16x16 6.993 7.938 8.862 9.068 10.686 13.026 - - - - - - -
18x18 7.917 8.988 10.038 10.277 12.168 14.859 17.433 - - - - - -
20x20 8.841 10.038 11.235 11.505 13.631 16.712 19.637 21.528 24.239 25.974 - - -
25x25 11.151 12.684 14.196 14.567 17.316 21.294 25.155 27.651 31.298 33.638 40.260 - -
30x30 - 15.330 17.157 17.628 20.982 25.896 30.674 33.794 38.337 41.301 49.680 - -
40x40 - - 23.100 23.771 28.334 35.081 41.711 46.040 52.436 56.609 68.540 82.551 -
50x50 - - - - 35.685 44.285 52.728 58.286 66.515 71.936 87.400 105.651 119.133
60x60 - - - - - 53.469 63.765 70.551 80.613 87.243 106.240 128.751 145.530
80x80 - - - - - - 85.820 95.063 108.791 117.878 143.940 174.930 198.324
100x100 - - - - - - 107.874 119.555 136.988 148.512 181.660 221.130 251.097
Kích thước (mm) 2.5mm 2.8mm 3.0mm 3.2mm 3.5mm 3.8mm 4.0mm
120x120 197.521 220.547 235.812 250.991 273.674 296.184 311.127
125x125 205.970 230.007 245.939 261.806 285.499 309.020 324.629
140x140 231.297 258.366 276.340 294.228 320.952 347.526 365.178
150x150 248.196 277.286 296.614 315.857 344.602 373.197 392.182
175x175 - 324.586 347.268 369.886 403.706 437.375 459.735

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép

Giá nguyên liệu đầu vào

Nguyên liệu sản xuất thép thường là thép cuộn cán nóng hoặc cán nguội.

Chi phí mạ kẽm

Lớp mạ càng dày thì chi phí càng cao.

Số lượng đặt hàng

Khách hàng mua số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn.

Lưu ý khi mua thép hộp

  • kiểm tra độ dày thực tế

  • kiểm tra lớp mạ kẽm

  • yêu cầu chứng chỉ CO CQ

Tham khảo chi tiết sản phẩm

Bạn có thể xem thêm thông tin đầy đủ về:

thép hộp mạ kẽm

bao gồm quy cách, bảng trọng lượng và ứng dụng thực tế.

CÔNG TY CP KIM KHÍ BẮC VIỆT
ĐC: KCN Minh Phương - Đình Vũ, phường Đông Hải,  TP Hải Phòng
Hotline: 0359 148 930
Email: kimkhibacviet@gmai.com

Gọi điện: 0916690190
Gọi điện 3: 0359195532
wiget Chat Zalo